TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вар

giống đựcbất động vật
var[var] giọng máy của trình duyệt

вар nghĩa là hắc ín, nhựa thông nấu.

Nghĩa của вар

Danh từ

  1. Hắc ín, nhựa thông nấu.

Biến cách của вар (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?ва́р
Sinh cách кого? чего?ва́ра
Tặng cách кому? чему?ва́ру
Đối cách кого? что?ва́р
Công cụ cách кем? чем?ва́ром
Giới cách о ком? о чём?ва́ре

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của вар

Câu hỏi thường gặp

вар nghĩa là gì?

вар (danh từ) nghĩa là hắc ín, nhựa thông nấu.

вар đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вар (phiên âm Latinh var, IPA [var]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.