васса́л
giống đựcđộng vật
vassál[vɐˈsaɫ]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên васса́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
васса́л nghĩa là chư hầu.
Nghĩa của васса́л
Danh từ
- lịch sử Chư hầu.
- nghĩa bóng лицо Kẻ phụ thuộc, tay sai.
- государство [sự] phụ thuộc của chư hầu.
Biến cách của васса́л (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | васса́л | васса́лы |
| Sinh cách кого? чего? | васса́ла | васса́лов |
| Tặng cách кому? чему? | васса́лу | васса́лам |
| Đối cách кого? что? | васса́ла | васса́лов |
| Công cụ cách кем? чем? | васса́лом | васса́лами |
| Giới cách о ком? о чём? | васса́ле | васса́лах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với васса́л
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вассал nghĩa là gì?
вассал (danh từ) nghĩa là chư hầu.
вассал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là васса́л (phiên âm Latinh vassál, IPA [vɐˈsaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.