TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

васса́л

giống đựcđộng vật
vassál[vɐˈsaɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên васса́л chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

васса́л nghĩa là chư hầu.

Nghĩa của васса́л

Danh từ

  1. lịch sử Chư hầu.
  2. nghĩa bóng лицо Kẻ phụ thuộc, tay sai.
  3. государство [sự] phụ thuộc của chư hầu.

Biến cách của васса́л (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?васса́лвасса́лы
Sinh cách кого? чего?васса́лавасса́лов
Tặng cách кому? чему?васса́лувасса́лам
Đối cách кого? что?васса́лавасса́лов
Công cụ cách кем? чем?васса́ломвасса́лами
Giới cách о ком? о чём?васса́левасса́лах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với васса́л

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вассал nghĩa là gì?

вассал (danh từ) nghĩa là chư hầu.

вассал đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là васса́л (phiên âm Latinh vassál, IPA [vɐˈsaɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.