TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вва́ливаться

thể chưa hoàn thành
vválivatʹsja[ˈvːalʲɪvət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вва́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вва́ливаться nghĩa là lõm vào, hóp vào.

Nghĩa của вва́ливаться

Động từ

  1. Lõm vào, hóp vào, hõm vào, trũng xuống.
    • у него́ глаза́ ввали́лисьmắt anh ấy sâu trũng xuống (hõm vào)
    • у него́ щёки ввали́лисьmá anh ấy hóp vào
  2. khẩu ngữ входить Đổ xô vào, bước thình thịch vào. в + đối cách

Cặp thể của вва́ливаться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вва́ливаться

NgôiHiện tại
явва́ливаюсь
тывва́ливаешься
он / она́ / оно́вва́ливается
мывва́ливаемся
вывва́ливаетесь
они́вва́ливаются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вваливаться.

Quá khứ

Giống đực (он)вва́ливался
Giống cái (она́)вва́ливалась
Giống trung (оно́)вва́ливалось
Số nhiều (они́)вва́ливались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вва́ливайся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вва́ливайтесь

Họ từ của вва́ливаться

Câu hỏi thường gặp

вваливаться nghĩa là gì?

вваливаться (động từ) nghĩa là lõm vào, hóp vào.

вваливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вва́ливаться (phiên âm Latinh vválivatʹsja, IPA [ˈvːalʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.