вва́ливаться
Dấu sắc trên вва́ливаться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вва́ливаться nghĩa là lõm vào, hóp vào.
Nghĩa của вва́ливаться
Động từ
- Lõm vào, hóp vào, hõm vào, trũng xuống.
- у него́ глаза́ ввали́лисьmắt anh ấy sâu trũng xuống (hõm vào)
- у него́ щёки ввали́лисьmá anh ấy hóp vào
- khẩu ngữ входить Đổ xô vào, bước thình thịch vào. в + đối cách
Cặp thể của вва́ливаться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вва́ливаться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вва́ливаюсь |
| ты | вва́ливаешься |
| он / она́ / оно́ | вва́ливается |
| мы | вва́ливаемся |
| вы | вва́ливаетесь |
| они́ | вва́ливаются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вваливаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вва́ливался |
| Giống cái (она́) | вва́ливалась |
| Giống trung (оно́) | вва́ливалось |
| Số nhiều (они́) | вва́ливались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вва́ливайся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вва́ливайтесь |
Họ từ của вва́ливаться
Câu hỏi thường gặp
вваливаться nghĩa là gì?
вваливаться (động từ) nghĩa là lõm vào, hóp vào.
вваливаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вва́ливаться (phiên âm Latinh vválivatʹsja, IPA [ˈvːalʲɪvət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.