вби́ть
Dấu sắc trên вби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вби́ть nghĩa là đóng vào.
Nghĩa của вби́ть
Thể hoàn thành của вбива́ть.
Động từ
- Đóng... vào.
Cặp thể của вби́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вби́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вобью́ |
| ты | вобьёшь |
| он / она́ / оно́ | вобьёт |
| мы | вобьём |
| вы | вобьёте |
| они́ | вобью́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вби́л |
| Giống cái (она́) | вби́ла |
| Giống trung (оно́) | вби́ло |
| Số nhiều (они́) | вби́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вбе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вбе́йте |
Câu hỏi thường gặp
вбить nghĩa là gì?
вбить (động từ) nghĩa là đóng vào.
вбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вби́ть (phiên âm Latinh vbítʹ, IPA [v⁽ʲ⁾bʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.