TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вби́ть

thể hoàn thành
vbítʹ[v⁽ʲ⁾bʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вби́ть nghĩa là đóng vào.

Nghĩa của вби́ть

Thể hoàn thành của вбива́ть.

Động từ

  1. Đóng... vào.

Cặp thể của вби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вби́ть

NgôiTương lai
явобью́
тывобьёшь
он / она́ / оно́вобьёт
мывобьём
вывобьёте
они́вобью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вби́л
Giống cái (она́)вби́ла
Giống trung (оно́)вби́ло
Số nhiều (они́)вби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вбе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вбе́йте

Câu hỏi thường gặp

вбить nghĩa là gì?

вбить (động từ) nghĩa là đóng vào.

вбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вби́ть (phiên âm Latinh vbítʹ, IPA [v⁽ʲ⁾bʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.