вверя́ться
Dấu sắc trên вверя́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вверя́ться nghĩa là tin vào, vậy vào.
Nghĩa của вверя́ться
Động từ
- Tin vào, vậy vào, trông vào, trông cậy vào.
Cặp thể của вверя́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вверя́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вверя́юсь |
| ты | вверя́ешься |
| он / она́ / оно́ | вверя́ется |
| мы | вверя́емся |
| вы | вверя́етесь |
| они́ | вверя́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вверяться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вверя́лся |
| Giống cái (она́) | вверя́лась |
| Giống trung (оно́) | вверя́лось |
| Số nhiều (они́) | вверя́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вверя́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вверя́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
вверяться nghĩa là gì?
вверяться (động từ) nghĩa là tin vào, vậy vào.
вверяться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вверя́ться (phiên âm Latinh vverjátʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.