вдохнови́ться
Dấu sắc trên вдохнови́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вдохнови́ться nghĩa là cảm hứng, hào hứng.
Nghĩa của вдохнови́ться
Nghĩa lấy theo mục вдохновляться.
Động từ
- Cảm hứng, hào hứng, phấn khởi, được cổ vũ, được động viên, được khích lệ.
Chia động từ вдохнови́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вдохновлю́сь |
| ты | вдохнови́шься |
| он / она́ / оно́ | вдохнови́тся |
| мы | вдохнови́мся |
| вы | вдохнови́тесь |
| они́ | вдохновя́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вдохнови́лся |
| Giống cái (она́) | вдохнови́лась |
| Giống trung (оно́) | вдохнови́лось |
| Số nhiều (они́) | вдохнови́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вдохнови́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вдохнови́тесь |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вдохнови́ться
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
вдохновиться nghĩa là gì?
вдохновиться (động từ) nghĩa là cảm hứng, hào hứng.
вдохновиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вдохнови́ться (phiên âm Latinh vdoxnovítʹsja, IPA [vdəxnɐˈvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.