TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вду́маться

thể hoàn thành
vdúmatʹsja[ˈvdumət͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вду́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вду́маться nghĩa là suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng.

Nghĩa của вду́маться

Động từ

  1. Suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng, tính toán cẩn thận.

Cặp thể của вду́маться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вду́маться

NgôiTương lai
явду́маюсь
тывду́маешься
он / она́ / оно́вду́мается
мывду́маемся
вывду́маетесь
они́вду́маются

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)вду́мался
Giống cái (она́)вду́малась
Giống trung (оно́)вду́малось
Số nhiều (они́)вду́мались

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вду́майся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вду́майтесь

Họ từ của вду́маться

Câu hỏi thường gặp

вдуматься nghĩa là gì?

вдуматься (động từ) nghĩa là suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng.

вдуматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вду́маться (phiên âm Latinh vdúmatʹsja, IPA [ˈvdumət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.