вду́маться
Dấu sắc trên вду́маться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вду́маться nghĩa là suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng.
Nghĩa của вду́маться
Động từ
- Suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng, tính toán cẩn thận.
Cặp thể của вду́маться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вду́маться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | вду́маюсь |
| ты | вду́маешься |
| он / она́ / оно́ | вду́мается |
| мы | вду́маемся |
| вы | вду́маетесь |
| они́ | вду́маются |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вду́мался |
| Giống cái (она́) | вду́малась |
| Giống trung (оно́) | вду́малось |
| Số nhiều (они́) | вду́мались |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вду́майся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вду́майтесь |
Họ từ của вду́маться
Câu hỏi thường gặp
вдуматься nghĩa là gì?
вдуматься (động từ) nghĩa là suy nghĩ chín chắn, cân nhắc kỹ càng.
вдуматься đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вду́маться (phiên âm Latinh vdúmatʹsja, IPA [ˈvdumət͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.