ду́ма
giống cáibất động vật
dúma[ˈdumə]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên ду́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ду́ма nghĩa là ý nghĩ, ý tưởng.
Nghĩa của ду́ма
Danh từ
- мысл Ý nghĩ, ý tưởng, ý.
- văn học [khúc] bi ca.
- lịch sử Hội đồng, [viện] Đu-ma.
- городка́я ду́маhội động thị chính
- госуда́рственная ду́ма[viện] Đu-ma quốc gia
Biến cách của ду́ма (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | ду́ма | ду́мы |
| Sinh cách кого? чего? | ду́мы | ду́м |
| Tặng cách кому? чему? | ду́ме | ду́мам |
| Đối cách кого? что? | ду́му | ду́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | ду́мой | ду́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | ду́ме | ду́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ду́ма
Đồng nghĩa
Họ từ của ду́ма
Câu hỏi thường gặp
дума nghĩa là gì?
дума (danh từ) nghĩa là ý nghĩ, ý tưởng.
дума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ду́ма (phiên âm Latinh dúma, IPA [ˈdumə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.