TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ду́ма

giống cáibất động vật
dúma[ˈdumə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ду́ма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ду́ма nghĩa là ý nghĩ, ý tưởng.

Nghĩa của ду́ма

Danh từ

  1. мысл Ý nghĩ, ý tưởng, ý.
  2. văn học [khúc] bi ca.
  3. lịch sử Hội đồng, [viện] Đu-ma.
    • городка́я ду́маhội động thị chính
    • госуда́рственная ду́ма[viện] Đu-ma quốc gia

Biến cách của ду́ма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ду́маду́мы
Sinh cách кого? чего?ду́мыду́м
Tặng cách кому? чему?ду́меду́мам
Đối cách кого? что?ду́муду́мы
Công cụ cách кем? чем?ду́мойду́мами
Giới cách о ком? о чём?ду́меду́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ду́ма

Đồng nghĩa

Họ từ của ду́ма

Câu hỏi thường gặp

дума nghĩa là gì?

дума (danh từ) nghĩa là ý nghĩ, ý tưởng.

дума đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ду́ма (phiên âm Latinh dúma, IPA [ˈdumə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.