TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́жа

giống cáibất động vật
véža[ˈvʲeʐə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́жа chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́жа nghĩa là tháp.

Nghĩa của ве́жа

Danh từ

  1. Tháp.

Biến cách của ве́жа (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́жаве́жи
Sinh cách кого? чего?ве́живе́ж
Tặng cách кому? чему?ве́жеве́жам
Đối cách кого? что?ве́жуве́жи
Công cụ cách кем? чем?ве́жейве́жами
Giới cách о ком? о чём?ве́жеве́жах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́жа

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вежа nghĩa là gì?

вежа (danh từ) nghĩa là tháp.

вежа đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́жа (phiên âm Latinh véža, IPA [ˈvʲeʐə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.