TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́дьма

Cấp độ ≈B1 giống cáiđộng vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
védʹma[ˈvʲedʲmə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́дьма chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́дьма nghĩa là phù thuỷ, con mẹ.

Nghĩa của ве́дьма

Danh từ

  1. Phù thuỷ.
  2. Con mẹ.

Biến cách của ве́дьма (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́дьмаве́дьмы
Sinh cách кого? чего?ве́дьмыве́дьм
Tặng cách кому? чему?ве́дьмеве́дьмам
Đối cách кого? что?ве́дьмуве́дьм
Công cụ cách кем? чем?ве́дьмойве́дьмами
Giới cách о ком? о чём?ве́дьмеве́дьмах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của ве́дьма

Câu hỏi thường gặp

ведьма nghĩa là gì?

ведьма (danh từ) nghĩa là phù thuỷ, con mẹ.

ведьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́дьма (phiên âm Latinh védʹma, IPA [ˈvʲedʲmə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.