TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

везе́ние

giống trungbất động vật
vezénije[vʲɪˈzʲenʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên везе́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

везе́ние nghĩa là vận may, vận đỏ.

Nghĩa của везе́ние

Danh từ

  1. Vận may, vận đỏ, số may, số đỏ.

Biến cách của везе́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?везе́ниевезе́ния
Sinh cách кого? чего?везе́ниявезе́ний
Tặng cách кому? чему?везе́ниювезе́ниям
Đối cách кого? что?везе́ниевезе́ния
Công cụ cách кем? чем?везе́ниемвезе́ниями
Giới cách о ком? о чём?везе́ниивезе́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với везе́ние

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

везение nghĩa là gì?

везение (danh từ) nghĩa là vận may, vận đỏ.

везение đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là везе́ние (phiên âm Latinh vezénije, IPA [vʲɪˈzʲenʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.