TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вели́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
velík[vʲɪˈlʲik] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вели́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вели́к nghĩa là xe đạp.

Nghĩa của вели́к

Danh từ

  1. Xe đạp.

Biến cách của вели́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́ликве́лики
Sinh cách кого? чего?ве́ликаве́ликов
Tặng cách кому? чему?ве́ликуве́ликам
Đối cách кого? что?ве́ликве́лики
Công cụ cách кем? чем?ве́ликомве́ликами
Giới cách о ком? о чём?ве́ликеве́ликах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вели́к

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

велик nghĩa là gì?

велик (danh từ) nghĩa là xe đạp.

велик đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вели́к (phiên âm Latinh velík, IPA [vʲɪˈlʲik]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.