TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вели́кий

Cấp độ ≈A1 Trong 1.000 từ thông dụng nhất
velíkij[vʲɪˈlʲikʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вели́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вели́кий nghĩa là vĩ đại, to lớn.

Nghĩa của вели́кий

Tính từ

  1. Vĩ đại, to lớn, đại.
    • великий учёныйnhà bác học vĩ đại
    • великий писа́тельnhà đại văn hào
    • Пётр Вели́кийPi-ốt đại đế
    • тк. кратк. ф.вели́к — (слишком большой) — to quá, rộng quá, quá to, quá rộng
    • э́ти боти́нки мне велики́đôi giày này rộng quá đối với tôi
    • э́тот костю́м мне вели́кbộ quần áo này tôi mặc rộng quá
    • вели́кое мно́жествоhết sức nhiều, nhiều vô số, nhiều vô kể
  2. ́ ва́жность, [не] ́ беда́ không quan trọng lắm.
    • от ма́ла до вели́каtừ trẻ đến già

Biến cách của вели́кий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchвели́кийвели́коевели́каявели́кие
Sinh cáchвели́коговели́коговели́койвели́ких
Tặng cáchвели́комувели́комувели́койвели́ким
Đối cáchвели́кий / вели́коговели́коевели́куювели́кие / вели́ких
Công cụ cáchвели́кимвели́кимвели́койвели́кими
Giới cáchвели́комвели́комвели́койвели́ких

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của вели́кий

So sánh hơnбо́лее вели́кий
So sánh nhất(наи)велича́йший

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với вели́кий

Đồng nghĩa

Họ từ của вели́кий

Câu ví dụ với вели́кий

  • Пятьдесят храбрых рыцарей были готовы к великой битве. Năm mươi hiệp sĩ dũng cảm đã sẵn sàng cho trận đại chiến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3400972
  • Великие умы обсуждают идеи. Средние умы обсуждают события. Мелкие умы обсуждают людей. Những bộ óc vĩ đại thảo luận về ý tưởng, đầu óc trung bình bàn luận về sự kiện, còn tâm trí nhỏ nhen bình phẩm về mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5759055

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

великий nghĩa là gì?

великий (tính từ) nghĩa là vĩ đại, to lớn.

великий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вели́кий (phiên âm Latinh velíkij, IPA [vʲɪˈlʲikʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.