TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вентили́ровать

thể chưa hoàn thành
ventilírovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вентили́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вентили́ровать nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.

Nghĩa của вентили́ровать

Động từ

  1. Làm thông hơi, làm thông gió, làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông thoáng. + đối cách

Cặp thể của вентили́ровать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вентили́ровать

NgôiHiện tại
явентили́рую
тывентили́руешь
он / она́ / оно́вентили́рует
мывентили́руем
вывентили́руете
они́вентили́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вентилировать.

Quá khứ

Giống đực (он)вентили́ровал
Giống cái (она́)вентили́ровала
Giống trung (оно́)вентили́ровало
Số nhiều (они́)вентили́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вентили́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вентили́руйте

Câu hỏi thường gặp

вентилировать nghĩa là gì?

вентилировать (động từ) nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.

вентилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вентили́ровать (phiên âm Latinh ventilírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.