вентили́ровать
Dấu sắc trên вентили́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вентили́ровать nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.
Nghĩa của вентили́ровать
Động từ
- Làm thông hơi, làm thông gió, làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông thoáng. + đối cách
Cặp thể của вентили́ровать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вентили́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вентили́рую |
| ты | вентили́руешь |
| он / она́ / оно́ | вентили́рует |
| мы | вентили́руем |
| вы | вентили́руете |
| они́ | вентили́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вентилировать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вентили́ровал |
| Giống cái (она́) | вентили́ровала |
| Giống trung (оно́) | вентили́ровало |
| Số nhiều (они́) | вентили́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вентили́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вентили́руйте |
Câu hỏi thường gặp
вентилировать nghĩa là gì?
вентилировать (động từ) nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.
вентилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вентили́ровать (phiên âm Latinh ventilírovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.