провентилировать
thể hoàn thành
proventilirovatʹ
giọng máy của trình duyệt
провентилировать nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.
Nghĩa của провентилировать
Nghĩa lấy theo mục вентилировать.
Động từ
- Làm thông hơi, làm thông gió, làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông thoáng.
Câu hỏi thường gặp
провентилировать nghĩa là gì?
провентилировать (động từ) nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.
провентилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là провентилировать (phiên âm Latinh proventilirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.