TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

провентилировать

thể hoàn thành
proventilirovatʹ giọng máy của trình duyệt

провентилировать nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.

Nghĩa của провентилировать

Nghĩa lấy theo mục вентилировать.

Động từ

  1. Làm thông hơi, làm thông gió, làm thoáng khí, làm thoáng gió, làm thông thoáng.

Câu hỏi thường gặp

провентилировать nghĩa là gì?

провентилировать (động từ) nghĩa là làm thông hơi, làm thông gió.

провентилировать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là провентилировать (phiên âm Latinh proventilirovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.