TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

венча́ние

giống trungbất động vật
venčánije[vʲɪnʲˈt͡ɕænʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên венча́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

венча́ние nghĩa là phép cưới, lễ cưới, lễ gia miện, lễ dăng quang.

Nghĩa của венча́ние

Danh từ

  1. Phép cưới, lễ cưới, hôn lễ (ở nhà thờ).
  2. на царсство Lễ gia miện, lễ dăng quang.

Biến cách của венча́ние (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?венча́ниевенча́ния
Sinh cách кого? чего?венча́ниявенча́ний
Tặng cách кому? чему?венча́ниювенча́ниям
Đối cách кого? что?венча́ниевенча́ния
Công cụ cách кем? чем?венча́ниемвенча́ниями
Giới cách о ком? о чём?венча́ниивенча́ниях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của венча́ние

Câu hỏi thường gặp

венчание nghĩa là gì?

венчание (danh từ) nghĩa là phép cưới, lễ cưới, lễ gia miện, lễ dăng quang.

венчание đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là венча́ние (phiên âm Latinh venčánije, IPA [vʲɪnʲˈt͡ɕænʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.