TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

венча́ться

hai thể
venčátʹsja[vʲɪnʲˈt͡ɕat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên венча́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

венча́ться nghĩa là chịu phép cưới, kết hôn.

Nghĩa của венча́ться

Động từ

  1. Chịu phép cưới, kết hôn (ở nhà thờ).

Chia động từ венча́ться

NgôiHiện tạiTương lai
явенча́юсьвенча́юсь
тывенча́ешьсявенча́ешься
он / она́ / оно́венча́етсявенча́ется
мывенча́емсявенча́емся
вывенча́етесьвенча́етесь
они́венча́ютсявенча́ются

Quá khứ

Giống đực (он)венча́лся
Giống cái (она́)венча́лась
Giống trung (оно́)венча́лось
Số nhiều (они́)венча́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)венча́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)венча́йтесь

Họ từ của венча́ться

Câu hỏi thường gặp

венчаться nghĩa là gì?

венчаться (động từ) nghĩa là chịu phép cưới, kết hôn.

венчаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là венча́ться (phiên âm Latinh venčátʹsja, IPA [vʲɪnʲˈt͡ɕat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.