венча́ть
Dấu sắc trên венча́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
венча́ть nghĩa là làm phép cưới.
Nghĩa của венча́ть
Động từ
- Làm phép cưới.
- тк. несов.làm lễ gia miện, làm lễ dăng quang
- тк. несов. перен.(завершать) kết thúc, hoàn thành
- коне́ц венча́ет де́лоhay dở cuối cùng sẽ rõ
Cặp thể của венча́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ венча́ть
| Ngôi | Hiện tại | Tương lai |
|---|---|---|
| я | венча́ю | венча́ю |
| ты | венча́ешь | венча́ешь |
| он / она́ / оно́ | венча́ет | венча́ет |
| мы | венча́ем | венча́ем |
| вы | венча́ете | венча́ете |
| они́ | венча́ют | венча́ют |
Quá khứ
| Giống đực (он) | венча́л |
| Giống cái (она́) | венча́ла |
| Giống trung (оно́) | венча́ло |
| Số nhiều (они́) | венча́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | венча́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | венча́йте |
Câu hỏi thường gặp
венчать nghĩa là gì?
венчать (động từ) nghĩa là làm phép cưới.
венчать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là венча́ть (phiên âm Latinh venčátʹ, IPA [vʲɪnʲˈt͡ɕætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.