вербова́ть
Dấu sắc trên вербова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
вербова́ть nghĩa là sự tuyển, mộ.
Nghĩa của вербова́ть
Động từ
- Sự tuyển, mộ, tuyển mộ, tuyển lựa, kén chọn, lựa chọn, chiêu mộ, chiêu nạp. + đối cách
Cặp thể của вербова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ вербова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | вербу́ю |
| ты | вербу́ешь |
| он / она́ / оно́ | вербу́ет |
| мы | вербу́ем |
| вы | вербу́ете |
| они́ | вербу́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вербовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | вербова́л |
| Giống cái (она́) | вербова́ла |
| Giống trung (оно́) | вербова́ло |
| Số nhiều (они́) | вербова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | вербу́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | вербу́йте |
Câu hỏi thường gặp
вербовать nghĩa là gì?
вербовать (động từ) nghĩa là sự tuyển, mộ.
вербовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là вербова́ть (phiên âm Latinh verbovátʹ, IPA [vʲɪrbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.