TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

вербова́ть

thể chưa hoàn thành
verbovátʹ[vʲɪrbɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên вербова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

вербова́ть nghĩa là sự tuyển, mộ.

Nghĩa của вербова́ть

Động từ

  1. Sự tuyển, mộ, tuyển mộ, tuyển lựa, kén chọn, lựa chọn, chiêu mộ, chiêu nạp. + đối cách

Cặp thể của вербова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ вербова́ть

NgôiHiện tại
явербу́ю
тывербу́ешь
он / она́ / оно́вербу́ет
мывербу́ем
вывербу́ете
они́вербу́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вербовать.

Quá khứ

Giống đực (он)вербова́л
Giống cái (она́)вербова́ла
Giống trung (оно́)вербова́ло
Số nhiều (они́)вербова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)вербу́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)вербу́йте

Câu hỏi thường gặp

вербовать nghĩa là gì?

вербовать (động từ) nghĩa là sự tuyển, mộ.

вербовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là вербова́ть (phiên âm Latinh verbovátʹ, IPA [vʲɪrbɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.