TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верну́ть

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
vernútʹ[vʲɪrˈnutʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верну́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верну́ть nghĩa là trả, trả lại, lấy lại, nhận lại.

Nghĩa của верну́ть

Động từ

  1. отдать обратно Trả, trả lại, hoàn, hoàn lại. + đối cách
    • верну́ть книгу́ в библноте́куtrả sách cho thư viện
    • верну́ть долгtrả nợ, trả tiền đã vay
    • верну́ть свобо́луtrả lại tự do
  2. получить обратно Lấy lại, nhận lại. + đối cách
  3. вновь обрести Lấy lại, đoạt lại. + đối cách
    • верну́ть здоро́выеlại người, lại sức, phục hồi sức lực
    • верну́ть зва́ние чемпио́наđoạt lại danh hiệu vô địch
  4. заставить возвратиться Bắt... quay lại, bắt... trở lại. + đối cách

Cặp thể của верну́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ верну́ть

NgôiTương lai
яверну́
тывернёшь
он / она́ / оно́вернёт
мывернём
вывернёте
они́верну́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)верну́л
Giống cái (она́)верну́ла
Giống trung (оно́)верну́ло
Số nhiều (они́)верну́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)верни́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)верни́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với верну́ть

Đồng nghĩa

Họ từ của верну́ть

Câu ví dụ với верну́ть

  • Не забудь вернуть книги в библиотеку. Đừng quên trả lại sách cho thư viện. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13853019
  • «Верни мне мою книгу!» — «Какую книгу?» "Trả tôi quyển sách đây!" "Quyển sách nào cơ?" (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3842180
  • Верните их до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020966
  • Верни их до наступления темноты. Mang chúng quay lại trước hoàng hôn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14020967
  • Между нами всё кончено. Верни мне моё кольцо! Chuyện giữa chúng ta kết thúc rồi. Trả lại tôi chiếc nhẫn! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1854153
  • Верни мне мои деньги. Trả tiền cho tôi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9889121
  • Верни мне это. Trả cái đó lại cho tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4276102
  • Верни это Тому. Trả nó lại cho Tom đi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8967469

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вернуть nghĩa là gì?

вернуть (động từ) nghĩa là trả, trả lại, lấy lại, nhận lại.

вернуть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верну́ть (phiên âm Latinh vernútʹ, IPA [vʲɪrˈnutʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.