TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́ровать

thể chưa hoàn thành
vérovatʹ[ˈvʲerəvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́ровать nghĩa là tin, tin tưởng, tín ngưỡng.

Nghĩa của ве́ровать

Động từ

  1. быть уверенным Tin, tin tưởng. в + đối cách
  2. быть религиозным Tín ngưỡng, tin.
    • ве́ровать в бо́гаtin chúa, tin trời, tin vào chúa trời

Chia động từ ве́ровать

NgôiHiện tại
яве́рую
тыве́руешь
он / она́ / оно́ве́рует
мыве́руем
выве́руете
они́ве́руют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + веровать.

Quá khứ

Giống đực (он)ве́ровал
Giống cái (она́)ве́ровала
Giống trung (оно́)ве́ровало
Số nhiều (они́)ве́ровали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ве́руй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ве́руйте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́ровать

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

веровать nghĩa là gì?

веровать (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng, tín ngưỡng.

веровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́ровать (phiên âm Latinh vérovatʹ, IPA [ˈvʲerəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.