ве́ровать
Dấu sắc trên ве́ровать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́ровать nghĩa là tin, tin tưởng, tín ngưỡng.
Nghĩa của ве́ровать
Động từ
- быть уверенным Tin, tin tưởng. в + đối cách
- быть религиозным Tín ngưỡng, tin.
- ве́ровать в бо́гаtin chúa, tin trời, tin vào chúa trời
Chia động từ ве́ровать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ве́рую |
| ты | ве́руешь |
| он / она́ / оно́ | ве́рует |
| мы | ве́руем |
| вы | ве́руете |
| они́ | ве́руют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + веровать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ве́ровал |
| Giống cái (она́) | ве́ровала |
| Giống trung (оно́) | ве́ровало |
| Số nhiều (они́) | ве́ровали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ве́руй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ве́руйте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́ровать
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
веровать nghĩa là gì?
веровать (động từ) nghĩa là tin, tin tưởng, tín ngưỡng.
веровать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́ровать (phiên âm Latinh vérovatʹ, IPA [ˈvʲerəvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.