TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верста́ть

thể chưa hoàn thành
verstátʹ[vʲɪrˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верста́ть nghĩa là lên khuôn.

Nghĩa của верста́ть

Động từ

  1. Lên khuôn.

Cặp thể của верста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ верста́ть

NgôiHiện tại
яверста́ю
тыверста́ешь
он / она́ / оно́верста́ет
мыверста́ем
выверста́ете
они́верста́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + верстать.

Quá khứ

Giống đực (он)верста́л
Giống cái (она́)верста́ла
Giống trung (оно́)верста́ло
Số nhiều (они́)верста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)верста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)верста́йте

Câu hỏi thường gặp

верстать nghĩa là gì?

верстать (động từ) nghĩa là lên khuôn.

верстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верста́ть (phiên âm Latinh verstátʹ, IPA [vʲɪrˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.