верста́ть
Dấu sắc trên верста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верста́ть nghĩa là lên khuôn.
Nghĩa của верста́ть
Động từ
- Lên khuôn.
Cặp thể của верста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ верста́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | верста́ю |
| ты | верста́ешь |
| он / она́ / оно́ | верста́ет |
| мы | верста́ем |
| вы | верста́ете |
| они́ | верста́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + верстать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | верста́л |
| Giống cái (она́) | верста́ла |
| Giống trung (оно́) | верста́ло |
| Số nhiều (они́) | верста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | верста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | верста́йте |
Câu hỏi thường gặp
верстать nghĩa là gì?
верстать (động từ) nghĩa là lên khuôn.
верстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верста́ть (phiên âm Latinh verstátʹ, IPA [vʲɪrˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.