сверста́ть
Dấu sắc trên сверста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
сверста́ть nghĩa là lên khuôn.
Nghĩa của сверста́ть
Thể hoàn thành của верста́ть.
Động từ
- Lên khuôn.
Cặp thể của сверста́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ сверста́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | сверста́ю |
| ты | сверста́ешь |
| он / она́ / оно́ | сверста́ет |
| мы | сверста́ем |
| вы | сверста́ете |
| они́ | сверста́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | сверста́л |
| Giống cái (она́) | сверста́ла |
| Giống trung (оно́) | сверста́ло |
| Số nhiều (они́) | сверста́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | сверста́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | сверста́йте |
Câu hỏi thường gặp
сверстать nghĩa là gì?
сверстать (động từ) nghĩa là lên khuôn.
сверстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là сверста́ть (phiên âm Latinh sverstátʹ, IPA [svʲɪrˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.