TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

сверста́ть

thể hoàn thành
sverstátʹ[svʲɪrˈstatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên сверста́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

сверста́ть nghĩa là lên khuôn.

Nghĩa của сверста́ть

Thể hoàn thành của верста́ть.

Động từ

  1. Lên khuôn.

Cặp thể của сверста́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ сверста́ть

NgôiTương lai
ясверста́ю
тысверста́ешь
он / она́ / оно́сверста́ет
мысверста́ем
высверста́ете
они́сверста́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)сверста́л
Giống cái (она́)сверста́ла
Giống trung (оно́)сверста́ло
Số nhiều (они́)сверста́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)сверста́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)сверста́йте

Câu hỏi thường gặp

сверстать nghĩa là gì?

сверстать (động từ) nghĩa là lên khuôn.

сверстать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là сверста́ть (phiên âm Latinh sverstátʹ, IPA [svʲɪrˈstatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.