TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́ртел

giống đựcbất động vật
vértel[ˈvʲertʲɪɫ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́ртел chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́ртел nghĩa là que nướng thịt, que xiên thịt nướng.

Nghĩa của ве́ртел

Danh từ

  1. Que nướng thịt, que xiên thịt nướng.

Biến cách của ве́ртел (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́ртелвертела́
Sinh cách кого? чего?ве́ртелавертело́в
Tặng cách кому? чему?ве́ртелувертела́м
Đối cách кого? что?ве́ртелвертела́
Công cụ cách кем? чем?ве́ртеломвертела́ми
Giới cách о ком? о чём?ве́ртелевертела́х

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́ртел

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вертел nghĩa là gì?

вертел (danh từ) nghĩa là que nướng thịt, que xiên thịt nướng.

вертел đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́ртел (phiên âm Latinh vértel, IPA [ˈvʲertʲɪɫ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.