верте́ть
Dấu sắc trên верте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верте́ть nghĩa là quay.
Nghĩa của верте́ть
Danh từ
- (ngoại động) Quay.
Động từ
- Quay.
Cặp thể của верте́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ верте́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | верчу́ |
| ты | ве́ртишь |
| он / она́ / оно́ | ве́ртит |
| мы | ве́ртим |
| вы | ве́ртите |
| они́ | ве́ртят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вертеть.
Quá khứ
| Giống đực (он) | верте́л |
| Giống cái (она́) | верте́ла |
| Giống trung (оно́) | верте́ло |
| Số nhiều (они́) | верте́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | верти́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | верти́те |
Câu hỏi thường gặp
вертеть nghĩa là gì?
вертеть (danh từ, động từ) nghĩa là quay.
вертеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верте́ть (phiên âm Latinh vertétʹ, IPA [vʲɪrˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.