TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поверте́ть

thể hoàn thành
povertétʹ[pəvʲɪrˈtʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поверте́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поверте́ть nghĩa là quay, xoay.

Nghĩa của поверте́ть

Động từ

  1. Quay, xoay, vặn. + đối cách
  2. khẩu ngữ Lật đi, lật lại, mâm mê. + công cụ cách
    • поверте́ть что́-л. в рука́хlật đi lật lại (mân mê) cái gì trong tay

Cặp thể của поверте́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поверте́ть

NgôiTương lai
яповерчу́
тыпове́ртишь
он / она́ / оно́пове́ртит
мыпове́ртим
выпове́ртите
они́пове́ртят

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поверте́л
Giống cái (она́)поверте́ла
Giống trung (оно́)поверте́ло
Số nhiều (они́)поверте́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поверти́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поверти́те

Câu hỏi thường gặp

повертеть nghĩa là gì?

повертеть (động từ) nghĩa là quay, xoay.

повертеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поверте́ть (phiên âm Latinh povertétʹ, IPA [pəvʲɪrˈtʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.