TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верте́ться

thể chưa hoàn thành
vertétʹsja[vʲɪrˈtʲet͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верте́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верте́ться nghĩa là quay.

Nghĩa của верте́ться

Động từ

  1. Quay.

Cặp thể của верте́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ верте́ться

NgôiHiện tại
яверчу́сь
тыве́ртишься
он / она́ / оно́ве́ртится
мыве́ртимся
выве́ртитесь
они́ве́ртятся

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вертеться.

Quá khứ

Giống đực (он)верте́лся
Giống cái (она́)верте́лась
Giống trung (оно́)верте́лось
Số nhiều (они́)верте́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)верти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)верти́тесь

Câu ví dụ với верте́ться

  • Мир не вертится вокруг тебя. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #755302
  • Мир не вертится вокруг вас. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495699
  • Всё вертится. Mọi thứ đang quay tròn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10610145

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

вертеться nghĩa là gì?

вертеться (động từ) nghĩa là quay.

вертеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верте́ться (phiên âm Latinh vertétʹsja, IPA [vʲɪrˈtʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.