верте́ться
Dấu sắc trên верте́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верте́ться nghĩa là quay.
Nghĩa của верте́ться
Động từ
- Quay.
Cặp thể của верте́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ верте́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | верчу́сь |
| ты | ве́ртишься |
| он / она́ / оно́ | ве́ртится |
| мы | ве́ртимся |
| вы | ве́ртитесь |
| они́ | ве́ртятся |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вертеться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | верте́лся |
| Giống cái (она́) | верте́лась |
| Giống trung (оно́) | верте́лось |
| Số nhiều (они́) | верте́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | верти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | верти́тесь |
Câu ví dụ với верте́ться
- Мир не вертится вокруг тебя. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #755302
- Мир не вертится вокруг вас. Thế giới không xoay quanh bạn (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495699
- Всё вертится. Mọi thứ đang quay tròn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10610145
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вертеться nghĩa là gì?
вертеться (động từ) nghĩa là quay.
вертеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верте́ться (phiên âm Latinh vertétʹsja, IPA [vʲɪrˈtʲet͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.