поверте́ться
Dấu sắc trên поверте́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
поверте́ться nghĩa là quay, xoay.
Nghĩa của поверте́ться
Động từ
- Quay, xoay, quay (xoay) mấy vòng; (покружиться в танце) quay.
- khẩu ngữ из стороны в сторону Quay qua quay lại.
- поверте́ться пере́д зе́ркаломquay qua quay lại trước gương; uốn éo trước gương (пренеб.)
- khẩu ngữ пробыть где-л. Láng cháng.
Cặp thể của поверте́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ поверте́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | поверчу́сь |
| ты | пове́ртишься |
| он / она́ / оно́ | пове́ртится |
| мы | пове́ртимся |
| вы | пове́ртитесь |
| они́ | пове́ртятся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | поверте́лся |
| Giống cái (она́) | поверте́лась |
| Giống trung (оно́) | поверте́лось |
| Số nhiều (они́) | поверте́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | поверти́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | поверти́тесь |
Câu hỏi thường gặp
повертеться nghĩa là gì?
повертеться (động từ) nghĩa là quay, xoay.
повертеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là поверте́ться (phiên âm Latinh povertétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.