TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

поверте́ться

thể hoàn thành
povertétʹsja giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên поверте́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

поверте́ться nghĩa là quay, xoay.

Nghĩa của поверте́ться

Động từ

  1. Quay, xoay, quay (xoay) mấy vòng; (покружиться в танце) quay.
  2. khẩu ngữ из стороны в сторону Quay qua quay lại.
    • поверте́ться пере́д зе́ркаломquay qua quay lại trước gương; uốn éo trước gương (пренеб.)
  3. khẩu ngữ пробыть где-л. Láng cháng.

Cặp thể của поверте́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ поверте́ться

NgôiTương lai
яповерчу́сь
тыпове́ртишься
он / она́ / оно́пове́ртится
мыпове́ртимся
выпове́ртитесь
они́пове́ртятся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)поверте́лся
Giống cái (она́)поверте́лась
Giống trung (оно́)поверте́лось
Số nhiều (они́)поверте́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)поверти́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)поверти́тесь

Câu hỏi thường gặp

повертеться nghĩa là gì?

повертеться (động từ) nghĩa là quay, xoay.

повертеться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là поверте́ться (phiên âm Latinh povertétʹsja); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.