TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

горизонта́ль

giống cáibất động vật
gorizontálʹ[ɡərʲɪzɐnˈtalʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên горизонта́ль chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

горизонта́ль nghĩa là đường nằm ngang, đường chân trời.

Nghĩa của горизонта́ль

Danh từ

  1. Đường nằm ngang, đường chân trời; (на карте) đường đồng mức, đường đẳng cao, đường bình độ.

Biến cách của горизонта́ль (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?горизонта́льгоризонта́ли
Sinh cách кого? чего?горизонта́лигоризонта́лей
Tặng cách кому? чему?горизонта́лигоризонта́лям
Đối cách кого? что?горизонта́льгоризонта́ли
Công cụ cách кем? чем?горизонта́льюгоризонта́лями
Giới cách о ком? о чём?горизонта́лигоризонта́лях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với горизонта́ль

Trái nghĩa

Họ từ của горизонта́ль

Câu hỏi thường gặp

горизонталь nghĩa là gì?

горизонталь (danh từ) nghĩa là đường nằm ngang, đường chân trời.

горизонталь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là горизонта́ль (phiên âm Latinh gorizontálʹ, IPA [ɡərʲɪzɐnˈtalʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.