TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

веселе́ть

thể chưa hoàn thành
veselétʹ[vʲɪsʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên веселе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

веселе́ть nghĩa là vui lên, trở nên vui.

Nghĩa của веселе́ть

Động từ

  1. Vui lên, trở nên vui.

Cặp thể của веселе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ веселе́ть

NgôiHiện tại
явеселе́ю
тывеселе́ешь
он / она́ / оно́веселе́ет
мывеселе́ем
вывеселе́ете
они́веселе́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + веселеть.

Quá khứ

Giống đực (он)веселе́л
Giống cái (она́)веселе́ла
Giống trung (оно́)веселе́ло
Số nhiều (они́)веселе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)веселе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)веселе́йте

Câu hỏi thường gặp

веселеть nghĩa là gì?

веселеть (động từ) nghĩa là vui lên, trở nên vui.

веселеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là веселе́ть (phiên âm Latinh veselétʹ, IPA [vʲɪsʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.