TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

повеселе́ть

thể hoàn thành
poveselétʹ[pəvʲɪsʲɪˈlʲetʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên повеселе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

повеселе́ть nghĩa là trở nên vui, vui lên.

Nghĩa của повеселе́ть

Động từ

  1. Trở nên vui, vui lên.

Cặp thể của повеселе́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ повеселе́ть

NgôiTương lai
яповеселе́ю
тыповеселе́ешь
он / она́ / оно́повеселе́ет
мыповеселе́ем
выповеселе́ете
они́повеселе́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)повеселе́л
Giống cái (она́)повеселе́ла
Giống trung (оно́)повеселе́ло
Số nhiều (они́)повеселе́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)повеселе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)повеселе́йте

Câu hỏi thường gặp

повеселеть nghĩa là gì?

повеселеть (động từ) nghĩa là trở nên vui, vui lên.

повеселеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là повеселе́ть (phiên âm Latinh poveselétʹ, IPA [pəvʲɪsʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.