повеселе́ть
Dấu sắc trên повеселе́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
повеселе́ть nghĩa là trở nên vui, vui lên.
Nghĩa của повеселе́ть
Động từ
- Trở nên vui, vui lên.
Cặp thể của повеселе́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ повеселе́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | повеселе́ю |
| ты | повеселе́ешь |
| он / она́ / оно́ | повеселе́ет |
| мы | повеселе́ем |
| вы | повеселе́ете |
| они́ | повеселе́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | повеселе́л |
| Giống cái (она́) | повеселе́ла |
| Giống trung (оно́) | повеселе́ло |
| Số nhiều (они́) | повеселе́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | повеселе́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | повеселе́йте |
Câu hỏi thường gặp
повеселеть nghĩa là gì?
повеселеть (động từ) nghĩa là trở nên vui, vui lên.
повеселеть đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là повеселе́ть (phiên âm Latinh poveselétʹ, IPA [pəvʲɪsʲɪˈlʲetʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.