весели́ть
Dấu sắc trên весели́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
весели́ть nghĩa là làm vui, giải trí, tiêu khiển.
Nghĩa của весели́ть
Động từ
- работать Làm... vui. + đối cách
- разьлекать [làm] giải trí, tiêu khiển. + đối cách
Cặp thể của весели́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ весели́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | веселю́ |
| ты | весели́шь |
| он / она́ / оно́ | весели́т |
| мы | весели́м |
| вы | весели́те |
| они́ | веселя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + веселить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | весели́л |
| Giống cái (она́) | весели́ла |
| Giống trung (оно́) | весели́ло |
| Số nhiều (они́) | весели́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | весели́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | весели́те |
Họ từ của весели́ть
Câu hỏi thường gặp
веселить nghĩa là gì?
веселить (động từ) nghĩa là làm vui, giải trí, tiêu khiển.
веселить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là весели́ть (phiên âm Latinh veselítʹ, IPA [vʲɪsʲɪˈlʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.