TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

весло́

giống trungbất động vật
vesló[vʲɪsˈɫo] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên весло́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

весло́ nghĩa là chèo, giầm.

Nghĩa của весло́

Danh từ

  1. [Cái, mái] chèo, giầm.

Biến cách của весло́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?весло́вёсла
Sinh cách кого? чего?весла́вёсел
Tặng cách кому? чему?веслу́вёслам
Đối cách кого? что?весло́вёсла
Công cụ cách кем? чем?весло́мвёслами
Giới cách о ком? о чём?весле́вёслах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của весло́

Câu hỏi thường gặp

весло nghĩa là gì?

весло (danh từ) nghĩa là chèo, giầm.

весло đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là весло́ (phiên âm Latinh vesló, IPA [vʲɪsˈɫo]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.