TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́ский

véskij[ˈvʲeskʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́ский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́ский nghĩa là xác đáng, có căn cứ.

Nghĩa của ве́ский

Tính từ

  1. Xác đáng, có căn cứ.
    • ве́ское доказа́тельствоchứng cớ xác đáng, xác cứ
    • веский аргуме́нтlý lẽ xác đáng (có căn cứ)

Biến cách của ве́ский theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchве́скийве́скоеве́скаяве́ские
Sinh cáchве́скогове́скогове́скойве́ских
Tặng cáchве́скомуве́скомуве́скойве́ским
Đối cáchве́ский / ве́скогове́скоеве́скуюве́ские / ве́ских
Công cụ cáchве́скимве́скимве́скойве́скими
Giới cáchве́скомве́скомве́скойве́ских

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của ве́ский

So sánh hơn(по)ве́сче

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́ский

Đồng nghĩa

Họ từ của ве́ский

Câu hỏi thường gặp

веский nghĩa là gì?

веский (tính từ) nghĩa là xác đáng, có căn cứ.

веский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́ский (phiên âm Latinh véskij, IPA [ˈvʲeskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.