ве́ский
Dấu sắc trên ве́ский chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́ский nghĩa là xác đáng, có căn cứ.
Nghĩa của ве́ский
Tính từ
- Xác đáng, có căn cứ.
- ве́ское доказа́тельствоchứng cớ xác đáng, xác cứ
- веский аргуме́нтlý lẽ xác đáng (có căn cứ)
Biến cách của ве́ский theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ве́ский | ве́ское | ве́ская | ве́ские |
| Sinh cách | ве́ского | ве́ского | ве́ской | ве́ских |
| Tặng cách | ве́скому | ве́скому | ве́ской | ве́ским |
| Đối cách | ве́ский / ве́ского | ве́ское | ве́скую | ве́ские / ве́ских |
| Công cụ cách | ве́ским | ве́ским | ве́ской | ве́скими |
| Giới cách | ве́ском | ве́ском | ве́ской | ве́ских |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của ве́ский
| So sánh hơn | (по)ве́сче |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́ский
Đồng nghĩa
Họ từ của ве́ский
Câu hỏi thường gặp
веский nghĩa là gì?
веский (tính từ) nghĩa là xác đáng, có căn cứ.
веский đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́ский (phiên âm Latinh véskij, IPA [ˈvʲeskʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.