весьма́
Dấu sắc trên весьма́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
весьма́ nghĩa là rất, lắm, khá.
Nghĩa của весьма́
Phó từ
- очень Rất, lắm, quá.
- довольно Khá.
- весьма́ непло́хоkhá tốt
- весьма́ радrất mừng
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với весьма́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với весьма́
- Я был весьма впечатлён этой речью. Tôi rất ấn tượng về bài thuyết trình đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2109465
- Французский весьма сложный, не так ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500219
- Французский весьма сложный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500220
- Французский весьма трудный, не так ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500221
- Французский весьма трудный, не правда ли? Tiếng Pháp rất khó phải không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2500222
- Звук скрипки весьма приятен. Tiếng đàn vi-ô-lông nghe thật êm ái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1576627
- Это весьма неожиданно. Điều đó khá là bất ngờ (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2499958
- Некоторые из этих людей весьма походят друг на друга. Một số người trông rất giống nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13495766
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
весьма nghĩa là gì?
весьма (phó từ) nghĩa là rất, lắm, khá.
весьма đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là весьма́ (phiên âm Latinh vesʹmá, IPA [vʲɪsʲˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.