TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветвра́ч

giống đựcđộng vật
vetvráč[ˌvʲetˈvrat͡ɕ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветвра́ч chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветвра́ч nghĩa là bác sĩ thú y.

Nghĩa của ветвра́ч

Danh từ

  1. (khẩu ngữ) Bác sĩ thú y.

Biến cách của ветвра́ч (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ветвра́чветврачи́
Sinh cách кого? чего?ветврача́ветвраче́й
Tặng cách кому? чему?ветврачу́ветврача́м
Đối cách кого? что?ветврача́ветвраче́й
Công cụ cách кем? чем?ветврачо́мветврача́ми
Giới cách о ком? о чём?ветвраче́ветврача́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ветвра́ч

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ветврач nghĩa là gì?

ветврач (danh từ) nghĩa là bác sĩ thú y.

ветврач đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветвра́ч (phiên âm Latinh vetvráč, IPA [ˌvʲetˈvrat͡ɕ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.