TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́тошь

giống cáibất động vật
vétošʹ[ˈvʲetəʂ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́тошь chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́тошь nghĩa là áo rách, quần áo rách rưới.

Nghĩa của ве́тошь

Danh từ

  1. Áo rách, quần áo rách rưới; (тряпьё) giẻ.

Biến cách của ве́тошь (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́тошьве́тоши
Sinh cách кого? чего?ве́тошиве́тошей
Tặng cách кому? чему?ве́тошиве́тошам
Đối cách кого? что?ве́тошьве́тоши
Công cụ cách кем? чем?ве́тошьюве́тошами
Giới cách о ком? о чём?ве́тошиве́тошах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́тошь

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ветошь nghĩa là gì?

ветошь (danh từ) nghĩa là áo rách, quần áo rách rưới.

ветошь đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́тошь (phiên âm Latinh vétošʹ, IPA [ˈvʲetəʂ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.