TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветри́ло

giống trungbất động vật
vetrílo[vʲɪˈtrʲiɫə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветри́ло chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветри́ло nghĩa là buồm.

Nghĩa của ветри́ло

Danh từ

  1. Buồm.

Biến cách của ветри́ло (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ветри́ловетри́ла
Sinh cách кого? чего?ветри́лаветри́л
Tặng cách кому? чему?ветри́луветри́лам
Đối cách кого? что?ветри́ловетри́ла
Công cụ cách кем? чем?ветри́ломветри́лами
Giới cách о ком? о чём?ветри́леветри́лах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ветри́ло

Câu hỏi thường gặp

ветрило nghĩa là gì?

ветрило (danh từ) nghĩa là buồm.

ветрило đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветри́ло (phiên âm Latinh vetrílo, IPA [vʲɪˈtrʲiɫə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.