TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ветша́ть

thể chưa hoàn thành
vetšátʹ[vʲɪt͡ʂˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ветша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ветша́ть nghĩa là trở nên cũ kỹ.

Nghĩa của ветша́ть

Động từ

  1. Trở nên cũ kỹ (cũ nát).

Cặp thể của ветша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ ветша́ть

NgôiHiện tại
яветша́ю
тыветша́ешь
он / она́ / оно́ветша́ет
мыветша́ем
выветша́ете
они́ветша́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ветшать.

Quá khứ

Giống đực (он)ветша́л
Giống cái (она́)ветша́ла
Giống trung (оно́)ветша́ло
Số nhiều (они́)ветша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)ветша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)ветша́йте

Câu hỏi thường gặp

ветшать nghĩa là gì?

ветшать (động từ) nghĩa là trở nên cũ kỹ.

ветшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ветша́ть (phiên âm Latinh vetšátʹ, IPA [vʲɪt͡ʂˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.