ветша́ть
Dấu sắc trên ветша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ветша́ть nghĩa là trở nên cũ kỹ.
Nghĩa của ветша́ть
Động từ
- Trở nên cũ kỹ (cũ nát).
Cặp thể của ветша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ ветша́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | ветша́ю |
| ты | ветша́ешь |
| он / она́ / оно́ | ветша́ет |
| мы | ветша́ем |
| вы | ветша́ете |
| они́ | ветша́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + ветшать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | ветша́л |
| Giống cái (она́) | ветша́ла |
| Giống trung (оно́) | ветша́ло |
| Số nhiều (они́) | ветша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | ветша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | ветша́йте |
Câu hỏi thường gặp
ветшать nghĩa là gì?
ветшать (động từ) nghĩa là trở nên cũ kỹ.
ветшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ветша́ть (phiên âm Latinh vetšátʹ, IPA [vʲɪt͡ʂˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.