обветша́ть
Dấu sắc trên обветша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
обветша́ть nghĩa là trở nên cũ kỹ.
Nghĩa của обветша́ть
Động từ
- Trở nên cũ kỹ (rách nát, tả tơi, đổ nát).
Cặp thể của обветша́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ обветша́ть
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | обветша́ю |
| ты | обветша́ешь |
| он / она́ / оно́ | обветша́ет |
| мы | обветша́ем |
| вы | обветша́ете |
| они́ | обветша́ют |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | обветша́л |
| Giống cái (она́) | обветша́ла |
| Giống trung (оно́) | обветша́ло |
| Số nhiều (они́) | обветша́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | обветша́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | обветша́йте |
Câu hỏi thường gặp
обветшать nghĩa là gì?
обветшать (động từ) nghĩa là trở nên cũ kỹ.
обветшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là обветша́ть (phiên âm Latinh obvetšátʹ, IPA [ɐbvʲɪt͡ʂˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.