TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

обветша́ть

thể hoàn thành
obvetšátʹ[ɐbvʲɪt͡ʂˈʂatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên обветша́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

обветша́ть nghĩa là trở nên cũ kỹ.

Nghĩa của обветша́ть

Động từ

  1. Trở nên cũ kỹ (rách nát, tả tơi, đổ nát).

Cặp thể của обветша́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ обветша́ть

NgôiTương lai
яобветша́ю
тыобветша́ешь
он / она́ / оно́обветша́ет
мыобветша́ем
выобветша́ете
они́обветша́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)обветша́л
Giống cái (она́)обветша́ла
Giống trung (оно́)обветша́ло
Số nhiều (они́)обветша́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)обветша́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)обветша́йте

Câu hỏi thường gặp

обветшать nghĩa là gì?

обветшать (động từ) nghĩa là trở nên cũ kỹ.

обветшать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là обветша́ть (phiên âm Latinh obvetšátʹ, IPA [ɐbvʲɪt͡ʂˈʂatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.