TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́черя

giống cáibất động vật
véčerja[ˈvʲet͡ɕɪrʲə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́черя chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́черя nghĩa là ăn tối.

Nghĩa của ве́черя

Danh từ

  1. Ăn tối.

Biến cách của ве́черя (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́черяве́чери
Sinh cách кого? чего?ве́чериве́черь
Tặng cách кому? чему?ве́череве́черям
Đối cách кого? что?ве́черюве́чери
Công cụ cách кем? чем?ве́черейве́черями
Giới cách о ком? о чём?ве́череве́черях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́черя

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

вечеря nghĩa là gì?

вечеря (danh từ) nghĩa là ăn tối.

вечеря đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́черя (phiên âm Latinh véčerja, IPA [ˈvʲet͡ɕɪrʲə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.