ве́чно
Dấu sắc trên ве́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
ве́чно nghĩa là mãi, mãi mãi.
Nghĩa của ве́чно
Phó từ
- Mãi, mãi mãi, đời đời, vĩnh viễn.
- khẩu ngữ постоянно Luôn, luôn luôn.
- они́ ве́чно ссо́рятсяhọ luôn luôn giận nhau
- он ве́чно опа́здываетanh ấy đến chậm luôn
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ве́чно
Đồng nghĩa
Họ từ của ве́чно
Câu ví dụ với ве́чно
- Люди не могут жить вечно. Con người không bao giờ sống mãi mãi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5510
- Я хочу любить тебя вечно! Anh muốn yêu em mãi mãi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2707515
- Я хочу любить вас вечно! Anh muốn yêu em mãi mãi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2707516
- Я не хочу жить вечно. Tôi không muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5338686
- Я хочу жить вечно. Tôi muốn sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #427219
- Они вечно жалуются. Họ lúc nào cũng phàn nàn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #500669
- Том вечно преувеличивает. Tom lúc nào cũng chém gió. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4673410
- Бог живет вечно. Ông trời sống mãi mãi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11570339
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
вечно nghĩa là gì?
вечно (phó từ) nghĩa là mãi, mãi mãi.
вечно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là ве́чно (phiên âm Latinh véčno, IPA [ˈvʲet͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.