TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

ве́шалка

giống cáibất động vật
véšalka[ˈvʲeʂəɫkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên ве́шалка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

ве́шалка nghĩa là dây móc áo, cái mắc áo.

Nghĩa của ве́шалка

Danh từ

  1. Dây (dải) móc áo.
  2. Cái mắc áo.
  3. khẩu ngữ Phòng gửi áo ngoài.

Biến cách của ве́шалка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?ве́шалкаве́шалки
Sinh cách кого? чего?ве́шалкиве́шалок
Tặng cách кому? чему?ве́шалкеве́шалкам
Đối cách кого? что?ве́шалкуве́шалки
Công cụ cách кем? чем?ве́шалкойве́шалками
Giới cách о ком? о чём?ве́шалкеве́шалках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của ве́шалка

Câu hỏi thường gặp

вешалка nghĩa là gì?

вешалка (danh từ) nghĩa là dây móc áo, cái mắc áo.

вешалка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là ве́шалка (phiên âm Latinh véšalka, IPA [ˈvʲeʂəɫkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.