пове́сить
Dấu sắc trên пове́сить chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
пове́сить nghĩa là treo, làm treo.
Nghĩa của пове́сить
Động từ
- Treo.
- Làm treo.
Cặp thể của пове́сить
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ пове́сить
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | пове́шу |
| ты | пове́сишь |
| он / она́ / оно́ | пове́сит |
| мы | пове́сим |
| вы | пове́сите |
| они́ | пове́сят |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | пове́сил |
| Giống cái (она́) | пове́сила |
| Giống trung (оно́) | пове́сило |
| Số nhiều (они́) | пове́сили |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | пове́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | пове́сьте |
Họ từ của пове́сить
Câu ví dụ với пове́сить
- Куда мне повесить календарь? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7808519
- Он повесил книжную полку на стену. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807912
- Он повесил полку на стену. Cậu ấy gắn kệ sách vào tường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13807910
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
повесить nghĩa là gì?
повесить (động từ) nghĩa là treo, làm treo.
повесить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là пове́сить (phiên âm Latinh povésitʹ, IPA [pɐˈvʲesʲɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.