веща́ть
Dấu sắc trên веща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
веща́ть nghĩa là phát thanh, truyền thanh.
Nghĩa của веща́ть
Động từ
- Phát thanh, truyền thanh.
Chia động từ веща́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | веща́ю |
| ты | веща́ешь |
| он / она́ / оно́ | веща́ет |
| мы | веща́ем |
| вы | веща́ете |
| они́ | веща́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вещать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | веща́л |
| Giống cái (она́) | веща́ла |
| Giống trung (оно́) | веща́ло |
| Số nhiều (они́) | веща́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | веща́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | веща́йте |
Họ từ của веща́ть
Câu hỏi thường gặp
вещать nghĩa là gì?
вещать (động từ) nghĩa là phát thanh, truyền thanh.
вещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là веща́ть (phiên âm Latinh veščátʹ, IPA [vʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.