TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

веща́ть

thể chưa hoàn thành
veščátʹ[vʲɪˈɕːætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên веща́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

веща́ть nghĩa là phát thanh, truyền thanh.

Nghĩa của веща́ть

Động từ

  1. Phát thanh, truyền thanh.

Chia động từ веща́ть

NgôiHiện tại
явеща́ю
тывеща́ешь
он / она́ / оно́веща́ет
мывеща́ем
вывеща́ете
они́веща́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + вещать.

Quá khứ

Giống đực (он)веща́л
Giống cái (она́)веща́ла
Giống trung (оно́)веща́ло
Số nhiều (они́)веща́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)веща́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)веща́йте

Họ từ của веща́ть

Câu hỏi thường gặp

вещать nghĩa là gì?

вещать (động từ) nghĩa là phát thanh, truyền thanh.

вещать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là веща́ть (phiên âm Latinh veščátʹ, IPA [vʲɪˈɕːætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.