TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взболта́ть

thể hoàn thành
vzboltátʹ[vzbɐɫˈtatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взболта́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взболта́ть nghĩa là lắc, khuấy.

Nghĩa của взболта́ть

Thể hoàn thành của взба́лтывать.

Động từ

  1. Lắc, khuấy, quấy, xóc.

Cặp thể của взболта́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взболта́ть

NgôiTương lai
явзболта́ю
тывзболта́ешь
он / она́ / оно́взболта́ет
мывзболта́ем
вывзболта́ете
они́взболта́ют

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взболта́л
Giống cái (она́)взболта́ла
Giống trung (оно́)взболта́ло
Số nhiều (они́)взболта́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взболта́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взболта́йте

Câu hỏi thường gặp

взболтать nghĩa là gì?

взболтать (động từ) nghĩa là lắc, khuấy.

взболтать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взболта́ть (phiên âm Latinh vzboltátʹ, IPA [vzbɐɫˈtatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.