TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взби́ть

thể hoàn thành
vzbítʹ[vzbʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взби́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взби́ть nghĩa là vỗ cho phồng lên, đánh.

Nghĩa của взби́ть

Thể hoàn thành của взбива́ть.

Động từ

  1. Vỗ... cho phồng lên.
  2. Đánh.

Cặp thể của взби́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взби́ть

NgôiTương lai
явзобью́
тывзобьёшь
он / она́ / оно́взобьёт
мывзобьём
вывзобьёте
они́взобью́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взби́л
Giống cái (она́)взби́ла
Giống trung (оно́)взби́ло
Số nhiều (они́)взби́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбе́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбе́йте

Câu hỏi thường gặp

взбить nghĩa là gì?

взбить (động từ) nghĩa là vỗ cho phồng lên, đánh.

взбить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взби́ть (phiên âm Latinh vzbítʹ, IPA [vzbʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.