взобра́ться
Dấu sắc trên взобра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взобра́ться nghĩa là trèo lên, leo lên.
Nghĩa của взобра́ться
Thể hoàn thành của взбира́ться.
Động từ
- Trèo lên, leo lên; (влезать) lên, đứng lên.
Cặp thể của взобра́ться
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взобра́ться
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | взберу́сь |
| ты | взберёшься |
| он / она́ / оно́ | взберётся |
| мы | взберёмся |
| вы | взберётесь |
| они́ | взберу́тся |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взобра́лся |
| Giống cái (она́) | взобрала́сь |
| Giống trung (оно́) | взобрало́сь |
| Số nhiều (они́) | взобрали́сь |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взбери́сь |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взбери́тесь |
Câu hỏi thường gặp
взобраться nghĩa là gì?
взобраться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên.
взобраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взобра́ться (phiên âm Latinh vzobrátʹsja, IPA [vzɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.