TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взобра́ться

thể hoàn thành
vzobrátʹsja[vzɐˈbrat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взобра́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взобра́ться nghĩa là trèo lên, leo lên.

Nghĩa của взобра́ться

Thể hoàn thành của взбира́ться.

Động từ

  1. Trèo lên, leo lên; (влезать) lên, đứng lên.

Cặp thể của взобра́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взобра́ться

NgôiTương lai
явзберу́сь
тывзберёшься
он / она́ / оно́взберётся
мывзберёмся
вывзберётесь
они́взберу́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взобра́лся
Giống cái (она́)взобрала́сь
Giống trung (оно́)взобрало́сь
Số nhiều (они́)взобрали́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взбери́сь
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взбери́тесь

Câu hỏi thường gặp

взобраться nghĩa là gì?

взобраться (động từ) nghĩa là trèo lên, leo lên.

взобраться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взобра́ться (phiên âm Latinh vzobrátʹsja, IPA [vzɐˈbrat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.