TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взви́ться

thể hoàn thành
vzvítʹsja[ˈvzvʲit͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взви́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взви́ться nghĩa là vút lên, bay bổng lên, bốc lên, bừng lên.

Nghĩa của взви́ться

Thể hoàn thành của взвива́ться.

Động từ

  1. Vút lên, bay bổng lên, bay vút lên, cất cánh bay.
  2. Bốc lên, bừng lên.
  3. Kéo vụt lên, giương nhanh lên.
  4. Kéo lên.

Cặp thể của взви́ться

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взви́ться

NgôiTương lai
явзовью́сь
тывзовьёшься
он / она́ / оно́взовьётся
мывзовьёмся
вывзовьётесь
они́взовью́тся

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)взви́лся
Giống cái (она́)взвила́сь
Giống trung (оно́)взвило́сь
Số nhiều (они́)взвили́сь

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взве́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взве́йтесь

Câu hỏi thường gặp

взвиться nghĩa là gì?

взвиться (động từ) nghĩa là vút lên, bay bổng lên, bốc lên, bừng lên.

взвиться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взви́ться (phiên âm Latinh vzvítʹsja, IPA [ˈvzvʲit͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.