TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

взви́нчивать

thể chưa hoàn thành
vzvínčivatʹ[ˈvzvʲinʲt͡ɕɪvətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên взви́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

взви́нчивать nghĩa là kích động, làm căng thẳng.

Nghĩa của взви́нчивать

Động từ

  1. Kích động, làm căng thẳng. + đối cách
    • взви́нчивать себе́ не́рвыkích động thần kinh của mình

Cặp thể của взви́нчивать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ взви́нчивать

NgôiHiện tại
явзви́нчиваю
тывзви́нчиваешь
он / она́ / оно́взви́нчивает
мывзви́нчиваем
вывзви́нчиваете
они́взви́нчивают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взвинчивать.

Quá khứ

Giống đực (он)взви́нчивал
Giống cái (она́)взви́нчивала
Giống trung (оно́)взви́нчивало
Số nhiều (они́)взви́нчивали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)взви́нчивай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)взви́нчивайте

Họ từ của взви́нчивать

Câu hỏi thường gặp

взвинчивать nghĩa là gì?

взвинчивать (động từ) nghĩa là kích động, làm căng thẳng.

взвинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là взви́нчивать (phiên âm Latinh vzvínčivatʹ, IPA [ˈvzvʲinʲt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.