взви́нчивать
Dấu sắc trên взви́нчивать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
взви́нчивать nghĩa là kích động, làm căng thẳng.
Nghĩa của взви́нчивать
Động từ
- Kích động, làm căng thẳng. + đối cách
- взви́нчивать себе́ не́рвыkích động thần kinh của mình
Cặp thể của взви́нчивать
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ взви́нчивать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | взви́нчиваю |
| ты | взви́нчиваешь |
| он / она́ / оно́ | взви́нчивает |
| мы | взви́нчиваем |
| вы | взви́нчиваете |
| они́ | взви́нчивают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + взвинчивать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | взви́нчивал |
| Giống cái (она́) | взви́нчивала |
| Giống trung (оно́) | взви́нчивало |
| Số nhiều (они́) | взви́нчивали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | взви́нчивай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | взви́нчивайте |
Họ từ của взви́нчивать
Câu hỏi thường gặp
взвинчивать nghĩa là gì?
взвинчивать (động từ) nghĩa là kích động, làm căng thẳng.
взвинчивать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là взви́нчивать (phiên âm Latinh vzvínčivatʹ, IPA [ˈvzvʲinʲt͡ɕɪvətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.